Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Weck' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Weck
der
[vɛk]
Danh từ
Số nhiều: Wecke
Định nghĩa
1
bánh mì dài
- một loại bánh mì nhỏ có hình dáng thuôn dài
längliches Brötchen
Ich bin zum Bäcker gegangen
Wecke
holen.
Tôi đã đến tiệm bánh để mua bánh mì dài.
Der
Weck
ist schon altbacken.
Từ đồng nghĩa
Wecke
Wecken
Từ cụ thể hơn
Doppelweck
Cái bánh mì dài này đã cũ rồi.
Danh từ