

người da trắng- người có màu da sáng; cũng được dùng như một phần của các quan điểm thế giới phân biệt chủng tộc: thành viên của 'chủng tộc da trắng'
Mensch heller Hautfarbe; auch als Teil von rassistischen Weltanschauungen: Angehöriger der „weißen Rasse“
thợ quét vôi- theo vùng: thợ sơn
regional: Anstreicher