Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Weibsperson' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Weibsperson
die
[ˈvaɪ̯pspɛʁˌzoːn]
Danh từ
Số nhiều: Weibspersonen
Định nghĩa
1
phụ nữ
- người thuộc giới nữ; người đàn bà hoặc người con gái
weibliche Person
Dies
Weibsperson
soll sich ruhig noch mal trauen, mir unter die Augen zu kommen!
Con đàn bà này cứ thử dám vác mặt đến trước mắt tôi thêm lần nữa xem!
Từ đồng nghĩa
Frau
Frauensperson
Danh từ