Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Weingummi' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Weingummi
der
[ˈvaɪ̯nˌɡʊmi]
Danh từ
Số nhiều: Weingummis
Định nghĩa
1
kẹo dẻo
- Loại kẹo nhai được làm trên cơ sở gelatin, có độ dẻo và dai.
Kaubonbon auf Gelatinebasis
„Carmody schlug mit der Faust auf den Tresen;
Weingummis
und Schokoriegel fielen um.“
“Carmody đập nắm tay xuống quầy; kẹo dẻo và thanh sôcôla bị đổ ngã.”
Danh từ