Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Weintrinkerin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Weintrinkerin
die
[ˈvaɪ̯nˌtʁɪŋkəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Weintrinkerinnen
Định nghĩa
1
người uống vang
- người phụ nữ thích uống rượu vang
eine Frau, die gerne einen Wein trinkt
Ich bezeichne mich eher als
Weintrinkerin
als als Biertrinkerin.
Tôi tự nhận mình đúng hơn là người uống rượu vang chứ không phải người uống bia.
Danh từ