Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Whiskyflasche' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Whiskyflasche
die
[ˈvɪskiˌflaʃə]
Danh từ
Số nhiều: Whiskyflaschen
Định nghĩa
1
chai whisky
- Chai dùng để đựng và bảo quản rượu whisky.
Flasche, in der Whisky aufbewahrt wird
In jedem Spirituosengeschäft kann man
Whiskyflaschen
finden.
Trong mọi cửa hàng rượu mạnh đều có thể tìm thấy các chai whisky.
„Sie saßen ganz vorn und ließen eine
Whiskyflasche
hin und her wandern.“
“Họ ngồi ở hàng đầu và chuyền qua chuyền lại một chai whisky.”
Danh từ