Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Wiederheirat' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Wiederheirat
die
[ˈviːdɐˌhaɪ̯ʁaːt]
Danh từ
Số nhiều: Wiederheiraten
Định nghĩa
1
tái hôn
- việc kết hôn lần nữa sau khi một cuộc hôn nhân trước đó đã chấm dứt
erneute Heirat
Seit seiner
Wiederheirat
lebt er in einer Patchworkfamilie.
Từ khi tái hôn, anh ấy sống trong một gia đình ghép.
Danh từ