Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Winterdämmerung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Winterdämmerung
die
[ˈvɪntɐˌdɛməʁʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Winterdämmerungen
Định nghĩa
1
hoàng hôn mùa đông
- thời điểm chạng vạng, lúc trời chuyển tối vào mùa đông
Dämmerung im Winter
„Im Raum war es inzwischen düster geworden, die frühe
Winterdämmerung
beendete den Tag.“
Trong phòng lúc này đã tối sầm lại, hoàng hôn mùa đông đến sớm đã kết thúc một ngày.
Danh từ