Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Wohnstätte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Wohnstätte
die
[ˈvoːnˌʃtɛtə]
Danh từ
Số nhiều: Wohnstätten
Định nghĩa
1
nơi ở
- địa điểm hoặc không gian nơi một người sinh sống
Ort oder Räumlichkeit, wo jemand wohnt
„Die Navajo hingegen halten den Ort für eine
Wohnstätte
des Bösen.“
Ngược lại, người Navajo coi nơi đó là chỗ ở của cái ác.
Danh từ