Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Wolldecke' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Wolldecke
die
[ˈvɔlˌdɛkə]
Danh từ
Số nhiều: Wolldecken
Định nghĩa
1
chăn len
- tấm chăn được làm từ chất liệu len
aus Wolle bestehende Decke
„Er legte sich angezogen aufs Bett, schlug die
Wolldecke
um sich und versuchte, zu entspannen.“
Anh ấy nằm lên giường nguyên quần áo, quấn chăn len quanh người và cố gắng thư giãn.
„Über die Rückwand des Sofas hatte er eine gehäkelte
Wolldecke
drapiert.“
Trên thành tựa ghế sofa, anh ấy đã phủ một tấm chăn len móc.
Danh từ