Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Wollknäuel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Wollknäuel
der
[ˈvɔlˌknɔɪ̯əl]
Danh từ
Số nhiều: Wollknäuel
Định nghĩa
1
cuộn len
- sợi len được cuộn lại thành dạng hình cầu
zu einer Art Kugel aufgewickeltes Wollgarn
»Er strickt. Er hatte ein großes
Wollknäuel
und zwei Nadeln und strickte.«
“Anh ấy đang đan len. Anh có một cuộn len lớn và hai cây kim và đang đan.”
Katzen spielen gerne mit
Wollknäueln
.
Mèo thích chơi với những cuộn len.
Danh từ