Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Wombat' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Wombat
der
[ˈvɔmbat]
Danh từ
Số nhiều: Wombats
Định nghĩa
1
wombat
- một loài thú có túi sống trên mặt đất ở Úc
australisches bodenbewohnendes Beuteltier
Wombats
graben lange und tiefe Höhlensysteme in den Boden.
Wombat đào những hệ thống hang động dài và sâu trong lòng đất.
Danh từ