Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Wood' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Wood
der
[vʊt]
Danh từ
Số nhiều: Woods
Định nghĩa
1
vợt gỗ
- loại vợt có đầu được làm từ gỗ
Schläger, dessen Kopf aus Holz gefertigt ist
Danh từ