Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Wortungeheuer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Wortungeheuer
das
[ˈvɔʁtʔʊnɡəˌhɔɪ̯ɐ]
Danh từ
Số nhiều: Wortungeheuer
Định nghĩa
1
từ quái dị
- một từ đặc biệt dài và phức tạp
besonders langes, besonders komplexes Wort
„Der umgekehrte Witz besteht darin, ein
Wortungeheuer
oder einen ganzen Satz als einsilbiges Wort zu deklarieren.“
"Trò đùa ngược lại là tuyên bố một từ quái dị hoặc cả một câu là từ một âm tiết."
Từ đồng nghĩa
Wortungetüm
Danh từ