Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Wurzelexponent' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Wurzelexponent
der
[ˈvʊʁt͡sl̩ʔɛkspoˌnɛnt]
Danh từ
Số nhiều: Wurzelexponenten
Định nghĩa
1
chỉ số căn
- Số mũ hoặc chỉ số dùng để biểu thị bậc của một căn trong toán học.
Exponent einer Wurzel
Die Wurzel mit dem
Wurzelexponenten
2 nennt man auch Quadratwurzel.
Căn có chỉ số căn là 2 còn được gọi là căn bậc hai.
Die Wurzel mit dem
Wurzelexponenten
3 nennt man auch Kubikwurzel.
Căn có chỉ số căn là 3 còn được gọi là căn bậc ba.
Danh từ