Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Zähre' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Zähre
die
[ˈt͡sɛːʁə]
Danh từ
Số nhiều: Zähren
Định nghĩa
1
giọt lệ
- Chất lỏng mặn chảy ra từ mắt khi con người khóc hoặc xúc động; nước mắt.
Träne
Sie weinte bittere
Zähren
.
Cô ấy khóc những giọt lệ cay đắng.
„Versieget nun ihr heissen
Zähren
!“
Từ đồng nghĩa
Träne
“Hỡi những giọt lệ nóng hổi của các ngươi, giờ hãy cạn đi!”
Danh từ