Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Zäpfchen-r' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Zäpfchen-r
das
[ˈt͡sɛp͡fçənˌʔɛʁ]
Danh từ
Số nhiều: Zäpfchen-rs
Định nghĩa
1
Danh từ