

bước ngoặt- Sự gián đoạn hoặc ngắt quãng, sau đó mọi việc tiếp diễn theo cách khác hẳn trước đó; một sự chuyển đoạn quan trọng.
eine Unterbrechung, nach der es deutlich anders weitergeht als zuvor; Einschnitt
cột mốc- Một thời điểm nổi bật trong lịch sử khi có sự thay đổi quan trọng xảy ra; sự chuyển sang một thời kỳ mới.
ein markanter Punkt der Geschichte, in dem sich etwas Wichtiges veränderte; Epochenwechsel
ngắt nhịp- Chỗ ngắt trong nhịp thơ hoặc tiết tấu, được đánh dấu bằng ranh giới từ, nằm בתוך một nhịp thơ hoặc một cặp nhịp và tạo ra một quãng dừng ngắn về mặt nhịp điệu khi đọc.
Einschnitt in den Versfuß oder den Takt, der durch eine Wortgrenze markiert ist, innerhalb eines Versfußes oder Dipodie liegt und eine kurze, rhythmische Pause zum Vortragen bietet
điểm ngắt- Một chỗ ngắt rất khó nhận ra trong chuỗi âm thanh của một tác phẩm âm nhạc.
unmerklicher Einschnitt in der Tonfolge eines Musikstückes