Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Zahlengedächtnis' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Zahlengedächtnis
das
[ˈt͡saːlənɡəˌdɛçtnɪs]
Danh từ
Định nghĩa
1
trí nhớ số
- khả năng ghi nhớ các con số
die Fähigkeit, sich Zahlen zu merken
Ich weiß nicht einmal meine eigene Telefonnummer auswendig, denn ich habe überhaupt kein
Zahlengedächtnis
.
Tôi thậm chí còn không thuộc số điện thoại của chính mình, vì tôi hoàn toàn không có trí nhớ số.
Danh từ