giãn nợ- Sự tạo điều kiện thuận lợi hơn trong việc thanh toán hoặc hoàn trả các khoản tiền còn nợ, chẳng hạn như cho trả chậm, trả góp hoặc kéo dài thời hạn thanh toán.
Erleichterung bei der Zahlung oder Rückzahlung ausstehender Gelder
Wir räumen diesem Kunden großzügige Zahlungserleichterungen ein.
Chúng tôi dành cho khách hàng này những điều kiện giãn nợ rất rộng rãi.