Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Zehneuroschein' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Zehneuroschein
der
[t͡seːnˈʔɔɪ̯ʁoˌʃaɪ̯n]
Danh từ
Số nhiều: Zehneuroscheine
Định nghĩa
1
tờ 10 euro
- Tiền giấy có mệnh giá mười euro.
Geldschein im Nennwert von zehn Euro
Danh từ