Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Zementsilo' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Zementsilo
der
[t͡seˈmɛntˌziːlo]
Danh từ
Số nhiều: Zementsilos
Định nghĩa
1
silô xi măng
- silô dùng để chứa và lưu trữ xi măng
Silo, für die Lagerung von Zement
Der
Zementsilo
ist mit einer großformatigen Werbeaufschrift versehen.
Silô xi măng được trang bị một bảng quảng cáo cỡ lớn.
Danh từ