

lời khai- lời khai của nhân chứng
Zeugenaussage
bằng khen, giấy chứng nhận- tài liệu bằng văn bản ghi nhận đánh giá thành tích, bằng chứng
schriftliches Dokument, das eine Leistungsbewertung beurkundet, Nachweis
bằng chứng rõ ràng- bằng chứng sinh động về một sự việc, dấu hiệu có thể nhận thấy rõ ràng
anschaulicher Beweis eines Sachverhalts, klar erkennbares Zeichen
lời chứng, lời thuật- một bản thuật cá nhân về sự cải đạo, hoặc báo cáo về một trải nghiệm với Chúa
ein persönlicher Bekehrungsbericht, oder Bericht einer Gotteserfahrung