Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ziegeneintopf' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ziegeneintopf
der
[ˈt͡siːɡn̩ˌʔaɪ̯ntɔp͡f]
Danh từ
Số nhiều: Ziegeneintöpfe
Định nghĩa
1
món hầm dê
- món ăn được hầm với thịt dê làm nguyên liệu chính
Eintopf mit Ziegenfleisch
„Isaac ging zu Tomefa auf den Hof hinaus, wo sie am Herd stand und
Ziegeneintopf
kochte.“
Isaac đi ra sân chỗ Tomefa, nơi cô ấy đang đứng bên bếp nấu món hầm dê.
Danh từ