Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Zigarettenpackung' nghĩa là gì?
Zigarettenpackung
die
[t͡siɡaˈʁɛtn̩ˌpakʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Zigarettenpackungen
Định nghĩa
1
bao thuốc lá
- Hộp hoặc bao dùng để đựng thuốc lá điếu.
Schachtel (Packung) mit Zigaretten
„Als er seine Pfeife stopft, reißt sie jedoch erneut ihre
Zigarettenpackung
auf.“
“Khi ông ấy nhồi thuốc vào tẩu, cô ấy lại xé mở bao thuốc lá của mình.”
Từ đồng nghĩa
Zigarettenschachtel
Danh từ