Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Zigarettenrauch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Zigarettenrauch
der
[t͡siɡaˈʁɛtn̩ˌʁaʊ̯x]
Danh từ
Định nghĩa
1
khói thuốc lá
- Khói phát sinh khi hút thuốc lá.
Rauch, der beim Rauchen von Zigaretten entsteht
„Er produzierte kunstvolle Kringel mit seinem
Zigarettenrauch
.“
Anh ấy tạo ra những vòng khói đầy tính nghệ thuật bằng khói thuốc lá của mình.
Từ đồng nghĩa
Zigarettenqualm
„Der
Zigarettenrauch
kroch die Treppen hoch, breitete sich in den Ecken aus und stieg von der Decke herab.“
Khói thuốc lá len lên cầu thang, lan ra trong các góc và từ trần nhà hạ xuống.
Danh từ