Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Zitroneneis' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Zitroneneis
das
[t͡siˈtʁoːnənˌʔaɪ̯s]
Danh từ
Định nghĩa
1
kem chanh
- Kem ăn có hương vị chanh.
Speiseeis mit Zitronengeschmack
Ich hätte gern ein
Zitroneneis
.
Tôi muốn một cây kem chanh.
„Ich bestellte ebenfalls ein doppeltes
Zitroneneis
.“
“Tôi cũng gọi một phần kem chanh hai viên.”
Danh từ