Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Zungenbelag' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Zungenbelag
der
[ˈt͡sʊŋənbəˌlaːk]
Danh từ
Số nhiều: Zungenbeläge
Định nghĩa
1
rêu lưỡi
- Lớp bám trên niêm mạc lưỡi.
Belag auf der Zungenschleimhaut
Zur mechanischen Beseitigung von
Zungenbelag
existieren Zungenreiniger.
Để loại bỏ rêu lưỡi bằng cơ học, có dụng cụ cạo lưỡi.
Danh từ