

sự phối hợp- Sự chơi chung, sự phối hợp mang tính hợp tác của nhiều người khi chơi hoặc biểu diễn, chẳng hạn trong dàn nhạc, sân khấu, hoặc thể thao đồng đội.
gemeinsames Spiel, kooperatives Zusammenwirken mehrerer Personen beim Spielen, etwa in Orchester, Theater, Mannschaftssport
sự phối hợp- Sự làm việc chung của các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức nhằm phục vụ một mục tiêu hay công việc nào đó.
gemeinschaftliches Arbeiten von Personen, Gruppen, Organisationen im Dienste einer Sache
sự ăn khớp- Cơ chế tác động trơn tru, nhịp nhàng của các thiết bị, bộ phận cơ thể, chi tiết máy, thành phần thực phẩm hoặc các yếu tố tự nhiên khác nhau.
reibungsloser Wirkmechanismus von verschiedenen Apparaten, Körperteilen, Maschinenteilen, Nahrungsingredienzien, Naturelementen
sự hài hòa- Sự hài hòa của các cảm giác giác quan, như sự ăn ý giữa màu sắc, hình dạng, mùi hương hoặc âm thanh.
Harmonie von Sinneseindrücken wie das Abgestimmtsein von Farben, Formen, Gerüchen, Tönen