Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Zweieuromünze' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Zweieuromünze
die
[t͡svaɪ̯ˈʔɔɪ̯ʁoˌmʏnt͡sə]
Danh từ
Số nhiều: Zweieuromünzen
Định nghĩa
1
đồng hai euro
- Đồng tiền xu có mệnh giá hai euro.
Münze im Nennwert von zwei Euro
Wann gibt der Kunde
Zweieuromünzen
aus?
Khi nào khách hàng dùng đồng hai euro để thanh toán?
Từ đồng nghĩa
Zweieurostück
Danh từ