giải pháp tạm thời- giải pháp chưa phải là cuối cùng, được dùng trong thời gian tạm thời trước khi có giải pháp hoàn chỉnh hoặc lâu dài.
noch nicht endgültige Lösung, einstweilige Lösung
„Für mich jedoch, der erst kürzlich seine medizinisch notwendigen Gehhilfen in die Ecke stellen konnte, ist der an diesem Sonntagvormittag erworbene Ebenholzstock mehr als nur ein modisches Accessoire, sondern eine elegante Zwischenlösung auf dem Weg zur vollständigen Bewegungsfreiheit.“
Tuy nhiên, đối với tôi, người chỉ mới gần đây mới có thể cất các dụng cụ hỗ trợ đi lại cần thiết về mặt y tế vào một góc, thì cây gậy gỗ mun mua được vào sáng Chủ nhật này không chỉ là một phụ kiện thời trang, mà còn là một giải pháp tạm thời thanh lịch trên con đường hướng tới sự tự do vận động hoàn toàn.
„Sie waren davon überzeugt, dass es sich um eine Zwischenlösung handelte und sie zurückkehren würden.“
Họ tin rằng đó chỉ là một giải pháp tạm thời và họ sẽ quay trở lại.