

chùi sạch- làm sạch bằng cách chà xát, loại bỏ bụi bẩn hoặc thứ tương tự nhờ sự cọ xát
durch Reiben reinigen, Schmutz oder Ähnliches durch Reiben entfernen
lau khô- dùng khăn tắm hoặc khăn lau để chà cho khô
mit einem Handtuch, einem Lappen trocken reiben
mài mòn- làm hư hại, làm hao mòn do ma sát
durch Reibung beschädigen, abnutzen
nạo ra- xử lý bằng bàn nạo, làm bong hoặc loại bỏ những phần nhỏ bằng dụng cụ nạo
mit einer Reibe bearbeiten, kleine Teilchen mit einer Reibe entfernen
khuấy đều- khuấy bột nhão, cơm sữa hoặc thứ tương tự
(Teig, Milchreis oder Ähnliches) rühren
đánh đập- đánh đập, hành hạ dữ dội
verprügeln