

cưa bỏ- dùng cưa để cắt rời một phần ra khỏi vật khác
mit einer Säge abtrennen
hất cẳng- cố ý đẩy ai đó ra khỏi một vị trí hoặc làm cho ai đó thất bại một cách có chủ đích
jemanden bewusst aus einer Position drängen, jemanden gezielt scheitern lassen