Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'abschüssig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
abschüssig
[ˈapˌʃʏsɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
dốc xuống
- Có độ nghiêng lớn và hạ thấp mạnh về một phía; dốc xuống rõ rệt.
steil abfallend
Die Straße ist stark
abschüssig
.
Con đường rất dốc xuống.
Tính từ