
giũ sạch- làm cho thứ gì đó rơi ra hoặc bị loại bỏ bằng cách lắc, giũ mạnh
durch Schütteln entfernen
phủi sạch- làm sạch một vật bằng cách lắc hoặc giũ để bụi bẩn, cặn bám rơi ra
durch Schütteln von etwas säubern
thoát khỏi- tự giải phóng mình khỏi một tình trạng, sự ràng buộc hoặc áp lực nào đó
sich von etwas befreien
rũ bỏ- loại bỏ, thoát khỏi hoặc không còn bị gắn với một người hay một điều gì đó nữa
jemand oder etwas loswerden
cắt đuôi- thoát khỏi kẻ bám theo hoặc truy đuổi nhờ tốc độ hay chiến thuật
durch Schnelligkeit oder Taktik einem Verfolger entkommen