

cạo bỏ- Loại bỏ một thứ gì đó bằng cách dùng vật cứng cạo đi khỏi bề mặt.
durch Schaben entfernen
cạo sạch- Làm cho một bề mặt hoặc một phần nào đó trở nên trống, sạch hoặc lộ ra bằng cách cạo.
durch Schaben etwas frei machen
sờn mòn- Bị mòn, bạc hoặc xấu đi do sử dụng lâu ngày hay do cọ xát thường xuyên.
durch Gebrauch abwetzen