Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'adelig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
adelig
[ˈaːdəlɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
Tính từ