Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'adieu' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
adieu
[aˈdjøː]
Thán từ
Định nghĩa
1
tạm biệt
- lời chào tạm biệt
Abschiedsgruß
Nun heißt es denn
adieu
sagen.
Giờ đã đến lúc phải nói lời tạm biệt.
Thán từ