Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'aha' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
aha
[aˈhaː]
Thán từ
Định nghĩa
1
ừ ha
- Tiếng exclamations của sự hiểu biết
Ausruf des Verstehens
Aha
, so ist das also!
Ừ ha, thì ra là vậy!
Thán từ