Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'algenbedeckt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
algenbedeckt
[ˈalɡn̩bəˌdɛkt]
Tính từ
Định nghĩa
1
phủ tảo
- được phủ bởi tảo, có lớp tảo bám trên bề mặt
von Algen bedeckt
„Als sie die
algenbedeckte
Metalltreppe hinabsteigen, hören sie Sabbers Stimme durch das Kellergewölbe hallen.“
Khi họ bước xuống cầu thang kim loại phủ tảo, họ nghe thấy giọng của Sabber vang vọng khắp hầm vòm.
Tính từ