
khác- thuộc loại khác, còn có thêm hoặc tồn tại bên cạnh những khả năng, phương án hay điều kiện đã nêu.
sonstig, daneben vorhanden, weiterer/-e/-es, anderer/-e/-es
nơi khác- ở một chỗ khác, ở nơi khác chứ không phải tại nơi đang nói đến.
an anderer Stelle, anderswo
cho nơi khác- chuyển sang một nơi khác, một địa điểm khác hoặc giao cho một người khác.
anderswohin, an einen anderen Ort, an eine andere Person