Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'angsterfüllt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
angsterfüllt
[ˈaŋstʔɛɐ̯ˌfʏlt]
Tính từ
Định nghĩa
1
đầy sợ hãi
- Ở trong trạng thái tràn ngập nỗi sợ, rất sợ hãi.
von Angst erfüllt
Geschockt und
angsterfüllt
wagte ich nicht, mich auch nur einen Zentimeter vom Fleck zu rühren.
Bị sốc và đầy sợ hãi, tôi không dám nhúc nhích khỏi chỗ đó dù chỉ một xen-ti-mét.
Tính từ