Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'anlügen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
anlügen
[ˈanˌlyːɡn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
nói dối
- Cố tình nói dối ai đó
jemandem bewusst die Unwahrheit sagen
Ich werde dich niemals
anlügen
.
Tôi sẽ không bao giờ nói dối bạn.
Động từ