Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'anstürzen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
anstürzen
[ˈanˌʃtʏʁt͡sn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
lao tới
- nhanh chóng, hớt hải chạy hoặc lao đến gần.
schnell, gehetzt herankommen
Gerade noch rechtzeitig kam sie
angestürzt
.
Cô ấy vừa kịp lúc lao tới.
Động từ