Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'apfelgrün' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
apfelgrün
[ˈap͡fl̩ˌɡʁyːn]
Tính từ
Định nghĩa
1
xanh táo
- Có màu xanh nhạt, giống với màu của quả táo.
hell grün, ähnlich der Farbe eines Apfels
Hast du ein
apfelgrünes
Näpfchen in deinem Farbkasten?
Bạn có một ô màu xanh táo trong hộp màu của mình không?
Auf der Unterseite hat jedes Blatt zwei weiße Bänder; Mittelrippe und Rand sind
.
apfelgrün
Ở mặt dưới, mỗi chiếc lá có hai dải trắng; gân giữa và mép lá có màu xanh táo.
Tính từ