

ngon mắt- Gợi cảm giác muốn ăn, trông hấp dẫn và kích thích sự thèm ăn; thuộc về sự ngon miệng hoặc biểu hiện theo cách gợi cảm giác thèm ăn.
zum Verzehr, zum Verspeisen anregend oder reizend; sich auf den Appetit beziehend, in der Art und Weise des Appetites
tươi sạch- Tươi, có vẻ ngoài tươi mới, có mùi và vị tươi ngon, hợp vệ sinh, sạch sẽ.
frisch, frisch aussehend, frisch riechend und schmeckend, hygienisch
ưa nhìn- Có vẻ đẹp thu hút về mặt thẩm mỹ, trông tươi tắn, mới mẻ, trẻ trung.
ästhetisch ansprechend, frisch, neu, jung