Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'apricot' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
apricot
[apʁiˈkoː]
Tính từ
Định nghĩa
1
màu mơ
- có màu của quả mơ, thường là màu cam hồng nhạt
die Farbe einer Aprikose habend
Hast du ein
apricot
Näpfchen in deinem Farbkasten?
Bạn có một ô màu mơ trong hộp màu của mình không?
Từ đồng nghĩa
aprikosenfarben
Tính từ