lưu trữ- Đưa tài liệu, hồ sơ hoặc văn bản vào kho lưu trữ để bảo quản lâu dài.
Schriftgut in einem Archiv aufnehmen
sao lưu- Lưu hoặc bảo quản dữ liệu để giữ lại lâu dài và có thể sử dụng về sau.
Daten zur Aufbewahrung sichern/speichern