bật hơi- phát âm với luồng hơi đi kèm
mit Behauchung aussprechen
ứng cử- tự ứng cử, đưa mình ra làm ứng viên cho một vị trí
sich bewerben
theo đuổi- khao khát, nỗ lực để đạt được một điều gì đó
etwas erstreben