
cư xử- hành xử (một cách tồi tệ)
sich (schlecht) verhalten
biểu diễn, trình diễn- tổ chức một buổi biểu diễn; trình diễn một vở kịch, vở opera, vở ballet hoặc tương tự một cách công khai tại nhà hát
eine Aufführung veranstalten; ein Stück im Theater, der Oper, im Ballett oder Ähnlichem öffentlich zeigen
liệt kê, ghi tên- gọi tên một cái gì đó cụ thể
etwas namentlich benennen
xây dựng, dựng lên- xây dựng một công trình kiến trúc
ein Bauwerk errichten